Giỏ hàng của bạn

Số sản phẩm: 0

Thành tiền: 0

Xem giỏ hàng

Thống kê

Đang online 31
Hôm nay 33
Hôm qua 12
Trong tuần 75
Trong tháng 470
Tổng cộng 13,197

Máy đo khí đa chỉ tiêu cầm tay model MX6 iBRID

Mô tả: MÁY ĐO KHÍ ĐA CHỈ TIÊU CẦM TAY
MODEL MX6 iBRID
Hãng dsản xuất: ISC - Mỹ
Mr Thành 0979 719 238
Giá bán: Vui lòng gọi
Tình trạng: Mới 100%
Bảo hành: 12 tháng
Xuất xứ: ISC - Mỹ
Ngày đăng: 30-10-2013

Chi tiết sản phẩm

MÁY ĐO KHÍ ĐA CHỈ TIÊU CẦM TAY
MODEL MX6 iBRID

Hãng dsản xuất: ISC - Mỹ
 

 

Stt
Tên thiết bị – Thông số kỹ thuật
Model – Hãng sản xuất

1

+ MÁY ĐO KHÍ ĐA CHỈ TIÊU CẦM TAY
Model MX6 iBRID
Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ
- Máy đo khí đa chỉ tiêu khí loại cầm tay, dùng đo các loại khí LEL (Pentane), LEL (Methane), CH4 IR (0-100% vol.), CH4 (0-5%), Hydrocarbons IR (0-100% LEL), các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs), H2S, O2, NO2, CO, CO/H2S, NH3, Cl2, ClO2 PH3 CO High, SO2, HCl, HCN, H2, PH3 High, NO, CO/H2 low interference CO2 IR.
- Kết quả hiển thị theo đơn vị ppm, hoặc % thể tích, có biểu đồ kết quả theo thời gian thực trên màn hình LCD màu.
- Tùy theo yêu cầu người sử dụng có thể chọn cấu hình MX6 tích hợp bơm hút khí khi cần thiết đo khí ở các nơi có vị trí khó tiếp cận.
- Có chức năng báo động bằng đèn, âm thanh (lên tới 95 dB), báo rung.
- Dữ liệu lưu trữ trong 1 năm và chỉ mất 15 phút để tải về.
- Dữ liệu được lưu trữ khi mất nguồn
- Màn hình STN đồ họa màu LCD lớn, điều chỉnh độ tương phản để phù hợp với môi trường làm việc khác nhau.
- Máy sử dụng pin sạc Li-ion, thời gian sử dụng lên tới 24 giờ, hoặc sử dụng pin kiềm AA (10.5 giờ)
- Thân máy vững chắc chịu được va đập, nhỏ gọn, chống mốc, chống nhiễu.
- Kích thước: 135 x 77 x 43 mm
- Trọng lượng: 409 g
- Môi trường hoạt động: -200C – 550C / 15% - 95% RH không ngưng tụ
* Thang đo khí / độ phân giải:
+ Các khí dễ cháy: 0 – 100% LEL / 1% hoặc 10 ppm
+ Methane: 0 - 5% / 0.01%
+ Oxi: 0 - 30% / 0.1%
+ Carbon Monoxide: 0 - 1,500 ppm /1 ppm (optional: 0 - 9,999 ppm / 1 ppm)
+ Hydrogen Sulfide: 0 - 500 ppm / 0.1 ppm
+ CO/H2S (COSH) - đầu dò đo kết hợp 2 trong 1 (CO: 0 - 1500 ppm /1 ppm; H2S: 0 - 500 ppm / 0.1 ppm)
+ Hydrogen H2: 0 - 2,000 ppm /1 ppm
+ Nitric Oxide NO: 0 - 1,000 ppm / 1 ppm
+ Chlorine Cl2: 0 - 100 ppm / 0.1 ppm
+ Nitrogen Dioxide NO2: 0 -150 ppm / 0.1 ppm
+ Sulfur Dioxide SO2: 0 - 150 ppm / 0.1 ppm
+ Hydrogen Cyanide HCN: 0 - 30 ppm / 0.1 ppm
+ Hydrogen Chloride HCl: 0 - 30 ppm / 0.1 ppm
+ Ammonia NH3: 0 - 500 ppm / 1 ppm
+ Chlorine Dioxide ClO2: 0 - 1 ppm / 0.01 ppm
+ Phosphine: 0 - 10 ppm / 0.01 ppm (Optional: 0 – 1000 ppm / 1 ppm)
+ Carbon Dioxide CO2: 0 - 5% / 0.01%
+ Chất hữu cơ dễ bay hơi VOCs: 0 - 2,000 ppm / 0.1
Máy đáp ứng các tiêu chuẩn:
UL – Class I, Groups A,B,C,D T4; Class II, Groups F,G; AEx ia d IIC T4
CSA – Class I, Groups A,B,C,D T4; Ex d ia IIC T4
MSHA – 30 CFR, Part 18 and 22, Intrinsically safe for methane/air mixtures
IECEx/ATEX – Ex ia d I/IIC; IP65 (IP64 pump version)
Equipment Group and Category: II 2G / I M1 (I M2 w/IR sensor)
EN 60079-29-1; EN 50104
ANZEx – Ex ia s Zone 0 I, IP64 Asp., IP65 Dif.
Ex ia s Zone 0 IIC T4
INMETRO – BR-ExdiaIICT4
GOST-R – PBExiadI X / 1ExiadIICT4 X
 
Cung cấp bao gồm:
+ Máy đo đa chỉ tiêu khí cầm tay model iBRID MX6
+ Pin sạc Li-Ion Ext UL/CSA/ATEX, bộ sạc pin, vỏ bảo vệ bằng nhựa, dây đeo, dụng cụ bảo dưỡng và hiệu chỉnh…
+ Tài liệu hướng dẫn sử dụng
 
 

2

+ PHẦN MỀM DATALINK
Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ
 
 

3

+ BƠM LẤY MẪU KHÍ CHẠY BẰNG ĐIỆN
Model SP6
Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ
 
 
 
CHỌN 1 TRONG 2 BAO ĐỰNG MÁY SAU:
 
 

4.1

+ BAO ĐỰNG MÁY BẰNG DA (CHO MÁY KHÔNG CÓ BƠM)
Order no. 18106856-0
Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ
 
 

4.2

+ BAO ĐỰNG MÁY BẰNG DA (CHO MÁY CÓ BƠM)
Order no. 18106880-0
Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ
 
 
 
CHỌN 1 TRONG 5 DỤNG CỤ LẤY MẪU SAU:
 
 

5.1

+ DỤNG CỤ LẤY MẪU KHÍ BẰNG POLYCARBONATE
Order n o. 18101428
Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ
(Bắt buộc dùng với bơm lấy mẫu SP6)
 
 

5.2

+ DỤNG CỤ LẤY MẪU KHÍ BẰNG THÉP KHÔNG GỈ
Order no. 18101386
Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ
(Bắt buộc dùng với bơm lấy mẫu SP6)
 
 

5.3

+ DỤNG CỤ LẤY MẪU CÓ LỌC KHÍ BẰNG POLYCARBONATE
Order n o. 18102309
Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ
(Bắt buộc dùng với bơm lấy mẫu SP6)
 
 

5.4

+ DỤNG CỤ LẤY MẪU CÓ LỌC KHÍ BẰNG THÉP KHÔNG GỈ
Order no. 18102306
Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ
( Bắt buộc dùng với bơm lấy mẫu SP6)
 
 

5.5

+ DỤNG CỤ LẤY MẪU CÓ LỌC KHÍ BẰNG THÉP KHÔNG GỈ DÙNG Ở NHIỆT ĐỘ CAO (8150C)
Order no. 18102276
Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ
(Bắt buộc dùng với bơm lấy mẫu SP6)
 
 
 
LỰA CHỌN CÁC ĐẦU ĐO KHÍ:
 
 

6

+ ĐẦU ĐO KHÍ CHÁY LEL - PENTANE
Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ
- Khoảng đo: 0 ... 100% LEL (1% hoặc 10 ppm)
 
 

7

+ ĐẦU ĐO KHÍ LEL – CH4
Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ
- Khoảng đo: 0 … 5% VOL (0.01% Catalytic)
 
 

8

+ ĐẦU ĐO KHÍ LEL – METHANE
Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ
 
 

9

+ ĐẦU ĐO KHÍ LEL – HC (HỒNG NGOẠI)
Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ
 
 

10

+ ĐẦU ĐO KHÍ O2
Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ
- Khoảng đo: 0 … 30% VOL (0.1%)
 
 

11

+ ĐẦU ĐO KHÍ CO
Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ
- Khoảng đo: 0 … 1,500 ppm (1 ppm)
 
 

12

+ ĐẦU ĐO KHÍ H2S
Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ
- Khoảng đo: 0 … 500 ppm (0.1 ppm)
 
 

13

+ ĐẦU ĐO KHÍ CO/H2S
H ãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ
- Khoảng đo CO: 0 … 1,500 ppm (1 ppm)
- Khoảng đo H2S: 0 … 500 ppm (0.1 ppm)
 
 

14

+ ĐẦU ĐO KHÍ H2
Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ
- Khoảng đo: 0 … 2,000 ppm (1 ppm)
 
 

15

+ ĐẦU ĐO KHÍ NO
Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ
- Khoảng đo: 0 … 1,000 ppm (1 ppm)
 
 

16

+ ĐẦU ĐO KHÍ Cl2
Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ
- Khoảng đo: 0 … 100 ppm (0.1 ppm)
 
 

17

+ ĐẦU ĐO KHÍ NO2
Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ
- Khoảng đo: 0 … 150 ppm (0.1 ppm)
 
 

18

+ ĐẦU ĐO KHÍ SO2
Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ
- Khoảng đo: 0 … 150 ppm (0.1 ppm)
 
 

19

+ ĐẦU ĐO KHÍ HCN
Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ
- Khoảng đo: 0 … 30 ppm (0.1 ppm)
 
 

20

+ ĐẦU ĐO KHÍ HCl
Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ
- Khoảng đo: 0 … 30 ppm (0.1 ppm)
 
 

21

+ ĐẦU ĐO KHÍ NH3
Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ
- Khoảng đo: 0 … 500 ppm (1 ppm)
 
 

22

+ ĐẦU ĐO KHÍ ClO2
Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ
- Khoảng đo: 0 … 1 ppm (0.01 ppm)
 
 

23

+ ĐẦU ĐO KHÍ PH3
Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ
- Khoảng đo: 0 … 10 ppm (0.1 ppm)
 
 

24

+ ĐẦU ĐO KHÍ CO2 (HỒNG NGOẠI)
Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ
- Khoảng đo: 0 … 5% VOL (0.01%)
 
 

25

+ ĐẦU ĐO KHÍ VOCs (PID)
Hãng sản xuất: INDUSTRIAL SCIENTIFIC – Mỹ
- Khoảng đo: 0 … 2,000 ppm (0.1 ppm)